Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/交わる交わるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまじわるNghĩa—Hán tự trong từ này交Câu ví dụこれらの線は直角に交わる。These lines meet at right angles.Từ liên quan外交外交官交える交易交換交響楽団交響曲交互