Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/交易交易N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうえきNghĩa—Hán tự trong từ này交易Câu ví dụ戦争中米国は英国との交易を中断しようとした。During the war, America tried to stop trading with England.Từ liên quan外交外交官交える交わる交換交響楽団交響曲交互