Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/交互交互N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうごNghĩa—Hán tự trong từ này交互Câu ví dụ好況と不況は交互に来る。Good times alternate with bad.Từ liên quan互い互いに互い違い互角互換互助互選相互銀行