Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/互い違い互い違い🔊☆ Lưu vào danh sáchたがいちがいNghĩa—Hán tự trong từ này互違Câu ví dụ昼と夜は互い違いにやってくる。Day and night come alternately.Từ liên quan互い互いに互角互換互助互選交互相互銀行