Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交響曲交響曲🔊☆ Lưu vào danh sáchこうきょうきょくNghĩa—Hán tự trong từ này交響曲Câu ví dụその交響曲はト短調である。The key of the symphony is G minor.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交互