Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/意気込む意気込むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchいきごむNghĩa—Hán tự trong từ này意気込Câu ví dụ初めから意気込みすぎると、途中で息切れするぞ。You have to pace yourself or you'll choke halfway through.Từ liên quan悪意威張る意外意気意気地意義意見意志