Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/女中女中🔊☆ Lưu vào danh sáchじょちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này女中Câu ví dụその劇で彼女は女中と女店員との二役を努めた。In the play she doubled the parts of a maid and shop girl.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中