Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/出入出入🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅつにゅうNghĩa—Hán tự trong từ này出入Câu ví dụ彼の図書室への出入が許可されている。I have access to his library.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入