JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
彼の図書室への出入が許可されている。
彼の図書室への出入が許可されている。
🔊
I have access to his library.
Nguồn: tatoeba