Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仕事中仕事中🔊☆ Lưu vào danh sáchしごとちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này仕事中Câu ví dụ仕事中は喫煙してはいけない。You must not smoke while working.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中