Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/残金残金N1🔊☆ Lưu vào danh sáchざんきんNghĩa—Hán tự trong từ này残金Câu ví dụ残金は6月30日までに御支払いします。We will pay this amount by June 30.Từ liên quan残り残る残虐残業残高残酷残暑残存