Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/工事中工事中🔊☆ Lưu vào danh sáchこうじちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này工事中Câu ví dụこの道を行ってもダメですよ。工事中ですから。You can't go along this road. It is under repair.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中