Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お中元お中元🔊☆ Lưu vào danh sáchおちゅうげんNghĩa—Hán tự trong từ này中元Câu ví dụ御中元や御歳暮の習慣はなかなかすたれない。The gift-giving custom dies hard.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中