Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/午前中午前中🔊☆ Lưu vào danh sáchごぜんちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này午前中Câu ví dụ午前中は在宅の予定です。I'll be at home in the morning.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中