Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/空中空中N2🔊☆ Lưu vào danh sáchくうちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này空中Câu ví dụ煙は空中へと舞い上がった。The smoke ascended into the air.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中