Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/競泳競泳🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうえいNghĩa—Hán tự trong từ này競泳Câu ví dụ彼はきっと競泳選手権に勝つだろう。He is sure to win the swimming championship.Từ liên quan比べ泳ぐ遠泳水泳背泳ぎ平泳ぎ泳ぎ泳ぎ方