Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/水泳水泳N4🔊☆ Lưu vào danh sáchすいえいNghĩa—Hán tự trong từ này水泳Câu ví dụ水泳が私の楽しみの1つです。Swimming is one thing I enjoy.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水