Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/泳ぐ泳ぐN5🔊☆ Lưu vào danh sáchおよぐNghĩa—Hán tự trong từ này泳Câu ví dụこの湖で泳ぐのは危険だと思うんだ。I think it is dangerous to swim in the lake.Ngữ pháp liên quanV plain non-past + ことができるTừ liên quan遠泳競泳水泳背泳ぎ平泳ぎ泳ぎ泳ぎ方