Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/平泳ぎ平泳ぎ🔊☆ Lưu vào danh sáchひらおよぎNghĩa—Hán tự trong từ này平泳Câu ví dụ平泳ぎは出来るが、背泳ぎは出来ない。I can swim on my front but not on my back.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等