Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/太平洋太平洋🔊☆ Lưu vào danh sáchたいへいようNghĩa—Hán tự trong từ này太平洋Câu ví dụ私たちは太平洋の上空を飛んでいます。We are flying over the Pacific.Từ liên quan伊太利濠太剌利プー太郎猶太丸太皇太后皇太子皇太子妃