Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/地平線地平線N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちへいせんNghĩa—Hán tự trong từ này地平線Câu ví dụ月が地平線の上にあった。The moon was above the horizon.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い