Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/水平線水平線N2🔊☆ Lưu vào danh sáchすいへいせんNghĩa—Hán tự trong từ này水平線Câu ví dụ太陽が水平線の下に沈んだ。The sun sank below the horizon.Từ liên quan公平水平太平洋地平線不公平不平不平等平たい