Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/平たい平たいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchひらたいNghĩa—Hán tự trong từ này平Câu ví dụ古代人たちは地球は平たいと信じていた。The ancients believed the earth was flat.Từ liên quan公平水平水平線太平洋地平線不公平不平不平等