Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/泳ぎ方泳ぎ方N4🔊☆ Lưu vào danh sáchおよぎかたNghĩa—Hán tự trong từ này泳方Câu ví dụ君に泳ぎ方を教えよう。I'll tell you how to swim.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行