Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/あの方あの方🔊☆ Lưu vào danh sáchあのかたNghĩa—Hán tự trong từ này方Câu ví dụあの方たちに大変うれしいです。I am very pleased to meet them.Từ liên quan此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行一方的