Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/泳ぎ泳ぎN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおよぎNghĩa—Hán tự trong từ này泳Câu ví dụ泳ぎを身につけるのは簡単なことだ。It's a cinch to learn to swim.Ngữ pháp liên quanVerb stem + ませんでしたTừ liên quan泳ぐ遠泳競泳水泳背泳ぎ平泳ぎ泳ぎ方