Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/比べ比べ🔊☆ Lưu vào danh sáchくらべNghĩa—Hán tự trong từ này比Ngữ pháp liên quanNoun + に比べて / に比べTừ liên quan西比利亜比律賓利比利亜恵比寿山葵対比比比べる