Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/比律賓比律賓🔊☆ Lưu vào danh sáchフィリピンNghĩa—Hán tự trong từ này比律賓Câu ví dụ彼は昨年の今ごろフィリピンを旅行していました。He was traveling in the Philippines this time of last year.Từ liên quan一律韻律戒律規律自律自律神経旋律不文律