Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/吉兆吉兆🔊☆ Lưu vào danh sáchきっちょうNghĩa—Hán tự trong từ này吉兆Từ liên quan英吉利切支丹成吉思汗吉報兆兆し前兆兆候