Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/前兆前兆🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんちょうNghĩa—Hán tự trong từ này前兆Câu ví dụこの風は嵐の前兆だ。This wind is a sign of a storm.Từ liên quanお前以前一人前駅前吉兆兆兆し兆候