Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/兆候兆候🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうこうNghĩa—Hán tự trong từ này兆候Câu ví dụ私たちはそれらの徴候を常に意識している。We are always conscious of the signs.Từ liên quan悪天候気候居候候補候補者症候症候群測候所