Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/兆し兆しN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきざしNghĩa—Hán tự trong từ này兆Câu ví dụその建物は老朽化の兆しを見せている。The building exhibits signs of dilapidation.Từ liên quan吉兆兆前兆兆候