Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/お前お前N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおまえNghĩa—Hán tự trong từ này前Câu ví dụお前を娘の夫にしよう。You shall be my daughter's husband.Ngữ pháp liên quanNoun + ごとき (+ noun)Từ liên quan以前一人前駅前気前紀元前空前午前午前中