Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気前気前🔊☆ Lưu vào danh sáchきまえNghĩa—Hán tự trong từ này気前Câu ví dụ金はないが気前はよい。Poor as he is, he is generous.Từ liên quanお前以前一人前駅前紀元前空前午前午前中