Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/紀元前紀元前🔊☆ Lưu vào danh sáchきげんぜんNghĩa—Hán tự trong từ này紀元前Câu ví dụまずやって来たのはケルト族で、紀元前600年のことでした。First came the Celts in 600 B.C.Từ liên quan一元一元化家元還元紀元襟元元元より