Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/襟元襟元🔊☆ Lưu vào danh sáchえりもとNghĩa—Hán tự trong từ này襟元Câu ví dụその人は私のえりもとをつかもうとした。The man tried to catch hold of me by the collar.Từ liên quan一元一元化家元還元紀元紀元前元元より