Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/成吉思汗成吉思汗🔊☆ Lưu vào danh sáchジンギスかんNghĩa—Hán tự trong từ này成吉思汗Từ liên quan英吉利切支丹意思意思決定吉兆吉報不吉良い