Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/良い良いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchよいNghĩa—Hán tự trong từ này良Câu ví dụ私にはよい友達が数人いる。I have several good friends.Từ liên quan運良く快い改良潔いいい加減左様なら最良心地よい