Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/運良く運良く🔊☆ Lưu vào danh sáchうんよくNghĩa—Hán tự trong từ này運良Câu ví dụ運よく彼らは逃れることができた。By good fortune, they escaped.Từ liên quan快い改良潔いいい加減左様なら最良心地よい善良