Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/善良善良N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんりょうNghĩa—Hán tự trong từ này善良Câu ví dụ善良な市民は法律に従う。A good citizen obeys the laws.Từ liên quan改善勧善懲悪最善慈善親善善善悪善意