Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/善悪善悪🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんあくNghĩa—Hán tự trong từ này善悪Câu ví dụ赤ん坊は善悪について何も知らない。A baby does not know good or evil.Từ liên quan改善勧善懲悪最善慈善親善善善意善戦