Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/快い快いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchこころよいNghĩa—Hán tự trong từ này快Câu ví dụ私は昨夜快く眠った。I slept comfortably last night.Từ liên quan回復快楽快活快感快挙快晴快速快調