Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/心地よい心地よい🔊☆ Lưu vào danh sáchここちよいNghĩa—Hán tự trong từ này心地Câu ví dụ花は大変心地良い香りを発する。The flowers give off a very pleasant scent.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い