Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/改良改良N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかいりょうNghĩa—Hán tự trong từ này改良Câu ví dụコンピューターはたえず改良されている。Computers are constantly being improved.Từ liên quan改まる改めて改める改革改憲改札改札口改宗