Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/改札口改札口🔊☆ Lưu vào danh sáchかいさつぐちNghĩa—Hán tự trong từ này改札口Câu ví dụ改札口で切符をお見せください。Show your ticket at the barrier.Từ liên quan異口同音一口陰口開口間口戸口語り口口