Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/戸口戸口🔊☆ Lưu vào danh sáchとぐちNghĩa—Hán tự trong từ này戸口Câu ví dụ支配人は戸口に立った。The manager stood at the door.Từ liên quan異口同音一口陰口改札口開口間口語り口口