Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/改宗改宗🔊☆ Lưu vào danh sáchかいしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này改宗Câu ví dụ彼は仏教からキリスト教へ改宗した。He was converted from Buddhism to Christianity.Từ liên quan旨宗家宗教宗祖宗派宗門禅宗浄土真宗