Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/宗派宗派🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうはNghĩa—Hán tự trong từ này宗派Từ liên quan改宗旨宗家宗教宗祖宗門禅宗浄土真宗