Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/浄土真宗浄土真宗🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうどしんしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này浄土真宗Từ liên quanお土産混凝土土耳古芬蘭郷土国土時計出土