Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/土耳古土耳古🔊☆ Lưu vào danh sáchトルコNghĩa—Hán tự trong từ này土耳古Câu ví dụかつてサルタンが今日のトルコを統治していた。Once the Sultan ruled over what today is Turkey.Từ liên quan古加涅稽古古古い古語古今古参古臭い